Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

causation

/kɔ:'zeiʃn/ phổ biến #18345

“causations” là số nhiều của causation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan hệ nhân quả danh từ

“Establishing causation requires controlled experiments.”Thiết lập quan hệ nhân quả đòi hỏi thí nghiệm có kiểm soát.

Biến thể từ causations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

causation

/kɔ:'zeiʃn/

danh từ

  • sự tạo ra kết quả
  • (như) causality
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of causing something to happen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...