cause anxiety
Nghĩa thường dùng
gây lo lắng
cụm từ
“Her son's behaviour caused her great anxiety.”Hành vi của con trai khiến cô ấy rất lo lắng.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her son's behaviour caused her great anxiety.”Hành vi của con trai khiến cô ấy rất lo lắng.
Đang tải...