caustic
/'kɔ:stik/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #18453
“caustics” là số nhiều của caustic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caustics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caustic
/'kɔ:stik/
tính từ
- (hoá học) ăn da (chất hoá học)
- caustic liquor: nước ăn da
- châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
- a caustic remark: một nhận xét châm biếm
- (toán học) tụ quang
danh từ
- (hoá học) chất ăn da
Định nghĩa tiếng Anh
n. any chemical substance that burns or destroys living tissue s. of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action