Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caustic

/'kɔ:stik/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #18453

“caustics” là số nhiều của caustic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ caustics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caustic

/'kɔ:stik/

tính từ

  • (hoá học) ăn da (chất hoá học)
    • caustic liquor: nước ăn da
  • châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
    • a caustic remark: một nhận xét châm biếm
  • (toán học) tụ quang

danh từ

  • (hoá học) chất ăn da
Định nghĩa tiếng Anh

n. any chemical substance that burns or destroys living tissue s. of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...