Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13544

cautionary

/'kɔ:ʃnəri/

tính từ

  • để báo trước, để cảnh cáo
  • để cảnh cáo, để quở trách
Định nghĩa tiếng Anh

s. warding off

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...