Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19232

precautionary

/pri'kɔ:ʃnəri/

tính từ

  • để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọng
    • precautionary measures: những biện pháp phòng ngừa
Định nghĩa tiếng Anh

s. taken in advance to protect against possible danger or failure

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...