precautionary
/pri'kɔ:ʃnəri/ phổ biến #19232
Nghĩa thường dùng
để ngăn ngừa rủi ro
tính từ
“We took precautionary steps to ensure safety.”Chúng tôi đã thực hiện các bước phòng ngừa để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
preventiveproactiveprotective
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precautionary
/pri'kɔ:ʃnəri/
tính từ
- để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọng
- precautionary measures: những biện pháp phòng ngừa
Định nghĩa tiếng Anh
s. taken in advance to protect against possible danger or failure