Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40137

cautiousness

/'kɔ:ʃəsnis/

danh từ

  • tính thận trọng, tính cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of being cautious; being attentive to possible danger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...