Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cavalcades” là số nhiều của cavalcade — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #27598

cavalcade

/,kævə'keid/

danh từ

  • đoàn người cưỡi ngựa
Biến thể từ cavalcades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a procession of people traveling on horseback

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...