Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavalier

/,kævə'liə/ GRE phổ biến #20536
Biến thể từ cavaliers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavalier

/,kævə'liə/

danh từ

  • kỵ sĩ
  • người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm

tính từ

  • kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng
  • ung dung
  • không trịnh trọng, phóng túng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gallant or courtly gentleman n. a royalist supporter of Charles I during the English Civil War s. given to haughty disregard of others

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...