Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavalry

/'kævəlri/ GRECollins ★★ phổ biến #8595

“cavalries” là số nhiều của cavalry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỵ binh danh từ

“The cavalry charged into the enemy lines.”Kỵ binh xông vào hàng ngũ kẻ thù.

Biến thể từ cavalries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavalry

/'kævəlri/

danh từ

  • kỵ binh
  • (như) cavalier

thành ngữ

  1. air mobile cavalry
    • kỵ binh bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. troops trained to fight on horseback n. a highly mobile army unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...