cavalry
/'kævəlri/ GRECollins ★★ phổ biến #8595
“cavalries” là số nhiều của cavalry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỵ binh
danh từ
“The cavalry charged into the enemy lines.”Kỵ binh xông vào hàng ngũ kẻ thù.
Biến thể từ
cavalries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavalry
/'kævəlri/
danh từ
- kỵ binh
- (như) cavalier
thành ngữ
- air mobile cavalry
- kỵ binh bay
Định nghĩa tiếng Anh
n. troops trained to fight on horseback n. a highly mobile army unit