Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavalryman

/'kævəlrimən/ phổ biến #26315

“cavalrymen” là số nhiều của cavalryman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cavalrymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavalryman

/'kævəlrimən/

danh từ

  • kỵ binh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier in a motorized army unit n. a soldier mounted on horseback

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...