Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavatina

/,kævә'ti:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavatina

//

* danh từ
  • (âm nhạc) khúc cavatin
Định nghĩa tiếng Anh

n. Originally, a melody of simpler form than the aria; a song without a second part and a da capo; -- a term now variously and vaguely used.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...