Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cave-dweller

/'keiv,dwelə/

danh từ

  • người ở hang, người thượng cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...