Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cave-dweller

/'keiv,dwelə/

“cave-dwellers” là số nhiều của cave-dweller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cave-dwellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cave-dweller

/'keiv,dwelə/

danh từ

  • người ở hang, người thượng cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...