Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caver

/'keivә/ phổ biến #39445

“cavers” là số nhiều của caver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caver

//

  • xem cave
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...