Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavesson

/keɪ'vesʌn/
Biến thể từ cavessons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavesson

//

* danh từ
  • vòng mũi (để vực ngựa)
  • rọ mõm (cừu non)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Cavezon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...