cavesson
/keɪ'vesʌn/
“cavessons” là số nhiều của cavesson — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cavessons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cavesson
//
* danh từ- vòng mũi (để vực ngựa)
- rọ mõm (cừu non)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Cavezon