Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caviar

/'kæviɑ:/ Collins ★ phổ biến #14204
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caviar

/'kæviɑ:/

danh từ

  • caviar trứng cá muối

thành ngữ

  1. caviar to the general
    • đàn gảy tải trâu
Định nghĩa tiếng Anh

n. salted roe of sturgeon or other large fish; usually served as an hors d'oeuvre

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...