Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cavitate

/'kæviteit/

“cavitated” là quá khứ phân từ của cavitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cavitate

//

  • xem cavitation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...