Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celebrator

/'selәbreitә/
Biến thể từ celebrators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celebrator

//

  • xem celebrate
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is celebrating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...