Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

celestially

/sɪ'lestjəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

celestially

//

  • xem celestial
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a celestial manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...