Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cellists” là số nhiều của cellist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #20324

cellist

//

* danh từ
  • người chơi viôlôngxen, người chơi xelô
Biến thể từ cellists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays a violoncello

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...