Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cellos” là số nhiều của cello — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12971

cello

/'tʃelou/

danh từ

  • (âm nhạc) đàn viôlôngxen, xelô
Biến thể từ cellos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large stringed instrument; seated player holds it upright while playing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...