Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cementing

/si'mentiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cementing

//

* danh từ
  • sự gắn xi măng
  • sự thấm các bon
Định nghĩa tiếng Anh

v make fast as if with cement v cover or coat with cement v bind or join with or as if with cement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...