cementing
/si'mentiŋ/
Biến thể từ
cementing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cementing
//
* danh từ- sự gắn xi măng
- sự thấm các bon
Định nghĩa tiếng Anh
v make fast as if with cement v cover or coat with cement v bind or join with or as if with cement