Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32019

censorious

/sen'sɔ:riəsnis/

tính từ

  • phê bình, chỉ trích, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

s. harshly critical or expressing censure

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...