Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

census

/'sensəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6047

“censuses” là số nhiều của census — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều tra dân số danh từ

“The census is important.”Điều tra dân số là quan trọng.

Biến thể từ censuses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

census

/'sensəs/

danh từ

  • sự điều tra số dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodic count of the population v. conduct a census

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...