Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centering

/'sentәriŋ, 'sentriŋ/ phổ biến #37577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centering

//

  • (Tech) chỉnh tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (American football) putting the ball in play by passing it (between the legs) to a back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...