centering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centering
//
- (Tech) chỉnh tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (American football) putting the ball in play by passing it (between the legs) to a back
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. (American football) putting the ball in play by passing it (between the legs) to a back
Đang tải...