Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37577

centering

//

  • (Tech) chỉnh tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (American football) putting the ball in play by passing it (between the legs) to a back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...