Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centesimal

/sen'tesiməl/

“centesimals” là số nhiều của centesimal — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ centesimals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centesimal

/sen'tesiməl/

tính từ

  • chia làm trăm phần, bách phân
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or divided into hundredths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...