centigram
/'sentigræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centigram
/'sentigræm/
danh từ
- xentigam
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Centigramme
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Centigramme
Đang tải...