Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centile

/'sentail, -til/

“centiles” là số nhiều của centile — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ centiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centile

//

  • (Tech) bách phân vị
Định nghĩa tiếng Anh

n (statistics) any of the 99 numbered points that divide an ordered set of scores into 100 parts each of which contains one-hundredth of the total

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...