Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centilitre

/'senti,mi:tə/

“centilitres” là số nhiều của centilitre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ centilitres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centilitre

/'senti,mi:tə/

danh từ

  • xentilit
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of volume equal to one hundredth of a liter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...