Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centipede

/'sentipi:d/

“centipedes” là số nhiều của centipede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Rết danh từ

“A centipede has many legs and moves quickly on the ground.”Rết có nhiều chân và di chuyển nhanh trên mặt đất.

Biến thể từ centipedes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centipede

/'sentipi:d/

danh từ

  • (động vật học) con rết
  • động vật nhiều chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. chiefly nocturnal predacious arthropod having a flattened body of 15 to 173 segments each with a pair of legs, the foremost pair being modified as prehensors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...