Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

centralise

/'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • tập trung
  • quy về trung ương
Định nghĩa tiếng Anh

v make central

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...