centralise
/'sentrəlaiz/
ngoại động từ
- tập trung
- quy về trung ương
Biến thể từ
centralised quá khứ phân từ
centralising hiện tại phân từ
centralises ngôi 3 số ít
centralised quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v make central