Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“centralised” là quá khứ phân từ của centralise — đang hiển thị từ gốc:

centralise

/'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • tập trung
  • quy về trung ương
Định nghĩa tiếng Anh

v make central

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...