Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42373

centralist

//

  • xem centralism
Biến thể từ centralists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. advocating centralization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...