Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“centralities” là số nhiều của centrality — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12978

centrality

//

* danh từ
  • tình trạng ở trung tâm
  • xu hướng đứng ở trung tâm
Biến thể từ centralities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being central

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...