Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12978

centrality

//

* danh từ
  • tình trạng ở trung tâm
  • xu hướng đứng ở trung tâm
Biến thể từ centralities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being central

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...