Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16971

centralize

/'sentrəlaiz/

ngoại động từ

  • tập trung
  • quy về trung ương
Định nghĩa tiếng Anh

v. make central

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...