Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centre-back

/ˌsen.tə ˈbæk/

“centre-backs” là số nhiều của centre-back — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trung vệ cụm từ

“The centreback is strong and helps the goalkeeper.”Trung vệ mạnh mẽ và giúp đỡ thủ môn.

Biến thể từ centre-backs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centre-back

//

* danh từ
  • hậu vệ phòng (bóng đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...