centring
/'sentriŋ/
Biến thể từ
centring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centring
//
* danh từ- sự định tâm, khoan tâm
Định nghĩa tiếng Anh
v move into the center v direct one's attention on something