Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centring

/'sentriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centring

//

* danh từ
  • sự định tâm, khoan tâm
Định nghĩa tiếng Anh

v move into the center v direct one's attention on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...