Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

centromere

/'sentrә,miә/

“centromeres” là số nhiều của centromere — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ centromeres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

centromere

//

* danh từ
  • (sinh học) đoạn trung tâm; đoạn tâm; trung đoạn; vùng gắn thoi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialized condensed region of each chromosome that appears during mitosis where the chromatids are held together to form an X shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...