centrosphere
/'sentrәsfiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
centrosphere
//
* danh từ- (sinh học) cầu trung tâm; trung cầu
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...