cent
/sent/ Oxford 3000Collins ★★
“cents” là số nhiều của cent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xu
danh từ
“A dollar is made of 100 cents.”Một đô la gồm 100 xu.
Biến thể từ
cents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cent
/sent/
danh từ
- đồng xu (bằng 1 qoành 00 đô la)
- red cent: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
thành ngữ
- I don't care a cent
- (xem) care
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fractional monetary unit of several countries