century
/'sentʃuri/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #605
“centuries” là số nhiều của century — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thế kỷ
danh từ
“The 21st century brought rapid technological change.”Thế kỷ 21 mang lại thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Biến thể từ
centuries số nhiều
Đồng nghĩa
hundred years
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
century
/'sentʃuri/
danh từ
- trăm năm, thế kỷ
- trăm (cái gì đó...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of 100 years