Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #605

century

/'sentʃuri/

danh từ

  • trăm năm, thế kỷ
  • trăm (cái gì đó...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) đại đội (gồm 100 người)
Biến thể từ centuries số nhiều
Đồng nghĩa hundred years
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of 100 years

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...