Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cephalopod

/sefəloupɔd/ phổ biến #35499

“cephalopods” là số nhiều của cephalopod — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cephalopods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cephalopod

/sefəloupɔd/

danh từ

  • (động vật học) động vật chân đầu (thân mềm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. marine mollusk characterized by well-developed head and eyes and sucker-bearing tentacles a. relating or belonging to the class Cephalopoda

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...