Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceramist

/'serəmist/ phổ biến #25330
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceramist

/'serəmist/

danh từ

  • thợ làm đồ gốm
Định nghĩa tiếng Anh

n a craftsman who shapes pottery on a potter's wheel and bakes them it a kiln

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...