Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cerebration

/,seri'breiʃn/

“cerebrations” là số nhiều của cerebration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cerebrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cerebration

/,seri'breiʃn/

danh từ

  • sự hoạt động của não; sự suy nghĩ
    • unconscious cerebration: sự hoạt động không có ý thức của não
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of using your mind to consider something carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...