Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38952

cerebrum

/'seribrəm/

danh từ

  • (giải phẫu) não, óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. anterior portion of the brain consisting of two hemispheres; dominant part of the brain in humans

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...