ceric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ceric
//
* tính từ- (hoá học) có yếu tố xêri
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or containing cerium especially with valence 4
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or containing cerium especially with valence 4
Đang tải...