Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ceric

/'siәrik, 'ser-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ceric

//

* tính từ
  • (hoá học) có yếu tố xêri
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or containing cerium especially with valence 4

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...