Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5560

certainty

/'sə:tnti/

danh từ

  • điều chắc chắn
    • imperialism will be abolished, that's a certainty: chủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
  • vật đã nắm trong tay
  • sự tin chắc, sự chắc chắn

thành ngữ

  1. for a certainty
    • chắc chắn không còn hồ nghi gì nữa
  2. to a certainty
    • nhất định
  3. never quit certainty for (hope)
    • chớ nên thả mồi bắt bóng
Biến thể từ certainties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being certain\nn. something that is certain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...